polygala senega

polygala senega

A botanist carefully examines a polygala senega plant in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Polygala senega một loài thực vật hoa thuộc họ Viễn Chí (Polygalaceae), nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này đặc điểm: - Mọc cao khoảng 30–60 cm, thân thẳng, hình mũi mác. - Cụm hoa mọcđầu cành, gồm nhiều hoa nhỏ màu trắng, xếp thành chùm dày. - Rễ cây vị ngọt hơi cay, được sử dụng trong y học cổ truyền như một loại thuốc long đờm chống viêm.

dụ sử dụng
  • (Polygala senega thường được gọi là rễ rắn Seneca.)
  • (Rễ của cây Polygala senega được thu hoạch để làm thuốc.)
  • (Trong y học cổ truyền, Polygala senega được dùng để điều trị các vấn đề về hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc dược liệu học như một dụ về cây thuốc bản địa Bắc Mỹ.
  • Trong các nghiên cứu hiện đại, chiết xuất từ rễ đang được xem xét về khả năng kháng khuẩn chống oxy hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Senega (danh từ): tên gọi tắt của , thường dùng trong dược liệu.
  • Seneca snakeroot (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ rễ rắn Seneca.
  • Polygala (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài khác.
Từ đồng nghĩa
  • Rễ rắn Seneca: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Cây viễn chí Seneca: tên gọi khoa học trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Polygala senega.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Polygala senega.